
Alex Rambal là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Always Ready.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.317Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 13 | 9 | 778 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 55% | 3 | 0 | 6,73 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 344 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 59% | 0 | 0 | 7,11 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 4 | 3 | 195 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 33% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 778 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/386 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/48 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/156 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/31 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/138 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/42 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 4-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/2 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | T 6-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 28/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 24/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/45 | 5 | 9/13 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/02/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/04/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/10/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 22/11/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 425 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 375 nghìn € |
| 06/11/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | AD Tarma | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Garcilaso | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Always Ready | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Internacional de Bogota | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Millonarios | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Juventud Soacha | Millonarios | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2015 | Free Player | Juventud Soacha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Atletico Junior Barranquilla | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực55