
Alex Pinto là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SC Farense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 46% | 1 | 0 | 1,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/70 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 2 | 4/8 | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 2 | 3/7 | — | 6,15 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/21 | 5 | 10/13 | Đ | 5,91 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 1 | 6/11 | — | 8,29 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 4/4 | — | 6,75 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 5/9 | — | 6,86 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 4/6 | — | 6,14 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 1/6 | V | 5,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/02/2018 | 19 | 750 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 850 nghìn € |
| 11/02/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 16/08/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 525 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | FC Arouca | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Gil Vicente | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Dunajska Streda | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | SC Farense | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | SL Benfica B | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gil Vicente | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | SL Benfica B | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitoria SC Guimaraes U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Moreirense FC Sub-15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vitória de Guimarães SC Youth | Moreirense FC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh62
- Thể lực47