
Alex Mighten là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo San Diego FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
6Đá chính
744Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
744Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 13 | 6 | 628 | 0 | 0 | 2 | 7 | 2 | 85% | 42% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 100% | 25% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 66% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/186 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/68 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 38
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/29 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/9 | — | 6,14 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Puebla | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 4/6 | — | 7,16 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Tijuana | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
| 26/07/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | 4/12 | — | 6,46 |
| 23/07/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 4/5 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/03/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/11/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/03/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Nordsjaelland | San Diego FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | San Diego FC | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Nottingham Forest | San Diego FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Port Vale | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Nottingham Forest | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | KV Kortrijk | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 04/09/2023 | Nottingham Forest | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Sheffield Wednesday | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 28/08/2022 | Nottingham Forest | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực52