Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álex Menéndez

Marino luancoHậu vệESP
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Álex Menéndez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Marino luanco.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—44000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álex Menéndez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Spanish Segunda División RFEFvs CD BasconiaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: —2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/201221200 nghìn €
21/01/201321200 nghìn €
09/05/201321200 nghìn €
07/10/201322100 nghìn €
05/02/201422100 nghìn €
16/04/201422—
07/01/201523500 nghìn €
30/06/201523500 nghìn €
22/11/201524800 nghìn €
21/02/201624800 nghìn €
16/08/201726400 nghìn €
31/12/201726400 nghìn €
29/05/201826400 nghìn €
06/12/201827400 nghìn €
18/02/201927400 nghìn €
28/06/201927400 nghìn €
17/12/201928250 nghìn €
29/06/202129250 nghìn €
19/12/20233250 nghìn €
23/06/20243250 nghìn €
17/12/20243350 nghìn €
24/06/20253350 nghìn €
29/12/20253450 nghìn €
07/06/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Union LangreoMarino luancoChuyển nhượng—
11/07/2024CD CovadongaUnion LangreoChuyển nhượng—
10/11/2023Free playerCD CovadongaChuyển nhượng—
29/01/2023Free playerXerez Deportivo FCChuyển nhượng—
13/01/2022Free playerSalamanca CF UDSChuyển nhượng—
30/06/2021Zamora CFFree playerTrở lại—
18/03/2021Free playerZamora CFChuyển nhượng—
27/01/2020Aris ThessalonikiFree playerTrở lại—
29/06/2019CordobaAris ThessalonikiCho mượn—
30/01/2019Aris ThessalonikiCordobaChuyển nhượng—
10/07/2018Reus FC ReddisAris ThessalonikiChuyển nhượng—
12/07/2017—Reus FC ReddisChuyển nhượng—
07/08/2016Girona FCFree playerTrở lại—
29/07/2016Sporting GijonGirona FCChuyển nhượng—
30/06/2014Sporting de Gijon BSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2010Sporting Gijon U19Sporting de Gijon BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh48
  • Thể lực41
  • Kỹ thuật45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com