
Alex Martins Ferreira
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Alex Martins Ferreira là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Persebaya Surabaya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
307Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 307 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,86 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 3 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 2,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 3 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/04/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/01/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/03/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/08/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 15/02/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/07/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Dewa United FC | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Ningbo Professional Football Club | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Free player | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Jeonnam Dragons | Free player | Trở lại | — |
| 18/02/2021 | Free player | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Free player | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kagoshima United | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2018 | Tochigi SC | Kagoshima United | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Kagoshima United | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Fukushima United FC | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2016 | Free player | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2015 | Roma Esporte Apucarana (PR) | Esporte Clube Rio Verde (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2014 | Brasília FC | Roma Esporte Apucarana (PR) | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Roma Esporte Apucarana (PR) | Brasília FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2013 | Free player | Roma Esporte Apucarana (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Shonan Bellmare | Free player | Trở lại | — |
| 26/04/2012 | Grêmio Maringá (PR) | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |