
Álex Maizon Rodríguez González
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Álex Maizon Rodríguez González là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo FK Krasnodar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 5,97 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/62 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 4 | 8/13 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/2 | — | 5,71 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 3/3 | — | 6,94 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/42 | 0 | 5/8 | — | 6,96 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/30 | 4 | 7/14 | V | 5,54 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 40/45 | 1 | 3/6 | — | 7,30 |
| 07/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 4/7 | — | 6,73 |
| 23/05/2026 | Copa Argentina | vs CA Independiente | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | Đ | 5,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/02/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/04/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Club Atlético Unión | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 21/07/2025 | CA Juventud | Club Atlético Unión | Hết hạn mượn 0.724M € | 724 nghìn € |
| 29/06/2023 | CD Estebona | CA Juventud | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | CA Juventud | CD Estebona | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực60