Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Luna

Instituto de CórdobaTiền vệARG
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Alex Luna là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.

Tiểu sử Alex Luna

Alex Luna (22 tuổi) là tiền vệ người Argentina, hiện khoác áo Instituto de Córdoba. Trong mùa 2026, Alex Luna ra sân 29 trận với 2249 phút thi đấu, ghi 8 bàn, kiến tạo 4 lần và có điểm trung bình 6,75. Tại VĐQG Argentina, cầu thủ ghi 7 bàn trong 26 trận, còn ở Copa Argentina ghi 1 bàn trong 3 trận. Với chiều cao 174 cm và thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 6,0 triệu € và hợp đồng đến 30/12/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
2.322Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
30/84Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—27272.200723843075%45%806,71
Copa Argentina2026—321221010065%47%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.200 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
30/84
Sút trong vòng cấm
40
Sút ngoài vòng cấm
44
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
45/114
Đá phạt (bàn / sút)
0/84
Phản công (bàn / sút / lần)
1/10/10
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
473/630 (75%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
28/105 (26%)
Chuyền dài chính xác
47/77 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
14
Phá bóng
1
Chặn cú sút
23

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
174/382 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
164 / 193
Bị tước bóng
73
Mất quyền kiểm soát
480
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
84

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/29 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Luna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaT 1-0730031019/2726/14—6,26
10/10/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsH 2-2880030015/2237/16V5,73
03/10/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteT 4-1901031016/25214/21—8,12
20/09/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 3-1650120319/2218/12V6,96
15/09/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-1900031312/1505/12—6,77
08/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónB 2-3900220326/3523/5V7,17
28/08/2026Copa Argentina@ CA PlatenseH 1-145010026/904/9—7,20
23/08/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanH 0-0750043023/31411/21—5,91
17/08/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDET 1-0770021120/2506/14—6,30
09/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 1-0891085119/3027/22—7,53

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,8 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202117150 nghìn €
04/07/202218175 nghìn €
15/12/202218300 nghìn €
16/07/202319550 nghìn €
03/12/202319700 nghìn €
10/03/2024191,5 triệu €
11/06/2024202,0 triệu €
12/12/2024201,8 triệu €
01/06/2025213,5 triệu €
16/12/2025213,8 triệu €
17/03/2026214,0 triệu €
21/05/2026224,0 triệu €
16/09/2026226,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy52
  • Sức mạnh27
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com