
Alex Král là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Copenhagen.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/04/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/10/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 450 nghìn € |
| 13/07/2018 | 20 | 550 nghìn € |
| 28/10/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/04/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 09/09/2019 | 21 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 21 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 6,7 triệu € |
| 28/07/2020 | 22 | 7,5 triệu € |
| 18/10/2020 | 22 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 24 | 5,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 24 | 5,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.