
Alex Grant là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Newcastle Jets.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 0% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/57 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Gamba Osaka | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/57 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 2 | 4/6 | — | 6,72 |
| 17/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 2/4 | — | 6,42 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/07/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/07/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/03/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/09/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 04/03/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/01/2026 | 31 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Sydney FC | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Tianjin Jinmen Tiger | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Pohang Steelers | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Perth Glory | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stoke City | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Macclesfield Town | Stoke City | Cho mượn | — |
| 29/08/2014 | Stoke City | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Portsmouth | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2013 | Havant Waterlooville | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 23/01/2013 | Portsmouth | Havant Waterlooville | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2013 | Eastleigh | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 19/12/2012 | Portsmouth | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Portsmouth U18 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2010 | Perth RedStar FC | Portsmouth U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực57