Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Gilbey

Milton Keynes DonsTiền vệENG
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alex Gilbey là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.

Tiểu sử Alex Gilbey

Alex Gilbey là tiền vệ mang quốc tịch England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Milton Keynes Dons và 31 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng Ba Anh, cầu thủ ra sân 6 trận với 352 phút, điểm trung bình 6,30. Giá trị thị trường được ghi là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
532Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
532Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—8553210012562%50%406,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/140 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/34 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/67 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Gilbey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 0-2900022011/2528/12—6,18
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 2-1901021018/3068/14V7,02
10/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingB 1-5350010110/1311/3—5,88
18/09/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonH 0-0900010017/2746/13—6,86
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedH 1-190002008/1203/5—6,42
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 3-3730011010/1526/13V6,31
03/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 1-3450020012/1601/3V5,71
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 0-019001101/211/4—6,61
02/05/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownH 1-1900032030/3435/8—6,55
25/04/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversT 3-0901022128/3524/6—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20131850 nghìn €
19/01/20141975 nghìn €
26/02/201520100 nghìn €
15/10/201520150 nghìn €
29/05/201621250 nghìn €
31/08/201621350 nghìn €
26/02/201722350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
28/07/202227400 nghìn €
05/04/202328350 nghìn €
15/06/202328275 nghìn €
28/12/202329275 nghìn €
26/06/202429300 nghìn €
29/12/202430275 nghìn €
29/06/202530300 nghìn €
25/11/202530275 nghìn €
14/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com