Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álex Gallar

CD LugoTiền đạoESP
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Álex Gallar là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Lugo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
440Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
146Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—7644032111775%45%106,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/226 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
17/27 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/40 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álex Gallar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Deportivo La Coruna BT 3-0630011127/3112/5V6,80
13/10/2026Spanish Primera División RFEFvs UD LogronesT 3-1dự bị00000—0———
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real AvilesT 2-1250100119/2512/3—7,30
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Racing de FerrolT 1-0611011121/3000/2—7,80
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Zamora CFT 2-1691042129/3424/7—7,40
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CD CoriaT 1-0600011225/3414/7V6,90
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PonferradinaH 0-0720021223/3225/10—6,70
31/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Unionistas de Salamanca CFT 3-1901021027/4001/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201624300 nghìn €
01/02/201724400 nghìn €
29/06/201725500 nghìn €
31/12/201725600 nghìn €
01/03/201825800 nghìn €
29/05/201826800 nghìn €
06/09/2018261,5 triệu €
20/12/2018261,5 triệu €
10/06/2019271,4 triệu €
09/09/2019271,5 triệu €
19/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
07/10/2020281,0 triệu €
07/01/202128800 nghìn €
23/06/202129700 nghìn €
26/12/202129700 nghìn €
20/03/202230800 nghìn €
28/06/202230800 nghìn €
28/12/202230800 nghìn €
13/06/202331700 nghìn €
19/12/202331700 nghìn €
23/06/202432600 nghìn €
13/10/202432400 nghìn €
17/12/202432300 nghìn €
24/06/202533200 nghìn €
29/12/202533150 nghìn €
17/03/202633100 nghìn €
22/06/20263475 nghìn €
22/09/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026UD IbizaCD LugoChuyển nhượng—
08/08/2023MalagaUD IbizaChuyển nhượng—
14/07/2022Girona FCMalagaChuyển nhượng—
29/06/2022FC CartagenaGirona FCCho mượn—
24/09/2020Girona FCFC CartagenaChuyển nhượng—
20/08/2019SD HuescaGirona FCHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
09/07/2017Cultural LeonesaSD HuescaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
07/07/2016HerculesCultural LeonesaChuyển nhượng—
30/06/2015UE CornellaHerculesChuyển nhượng—
30/06/2014TerrassaUE CornellaChuyển nhượng—
30/06/2013UE RubíTerrassaChuyển nhượng—
31/12/2012Real Murcia ImperialUE RubíChuyển nhượng—
01/08/2012RCD Mallorca BReal Murcia ImperialChuyển nhượng—
30/06/2011Mallorca U19RCD Mallorca BChuyển nhượng—
30/06/2010Terrassa FC U19Mallorca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Tư duy52
  • Sức mạnh27
  • Thể lực37
  • Kỹ thuật55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com