
Alex Ferrari là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sampdoria.
Tiểu sử Alex Ferrari
Alex Ferrari là hậu vệ của câu lạc bộ Sampdoria, mang quốc tịch Italy và 32 tuổi, sinh ngày 01/07/1994. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 80 kg và thi đấu chân phải. Ở mùa 2026-2027, Alex Ferrari ra sân 2 trận với 50 phút thi đấu và điểm trung bình 5,84, gồm 1 trận tại Serie B và 1 trận tại Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,5 triệu € (2019), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 66% | 1 | 0 | 5,69 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 5,77 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Avellino | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 4/6 | V | 5,61 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cremonese | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,08 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,61 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/03/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/04/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/11/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/01/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 08/06/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực55