Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Ferrari

SampdoriaHậu vệITA
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Alex Ferrari là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sampdoria.

Tiểu sử Alex Ferrari

Thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Sampdoria, Alex Ferrari mang quốc tịch Italy và hiện 32 tuổi. Mùa 2026-2027, anh có 4 trận ra sân với 122 phút thi đấu và điểm trung bình 6,00, gồm 3 trận tại Serie B và 1 trận tại Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,5 triệu € (2019), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Anh thuận chân phải, cao 191 cm và nặng 80 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—421830002074%56%106,05
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—1050000075%—006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/50 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Ferrari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/10/2026Serie B@ AscoliB 0-266000006/1124/7—6,30
24/10/2026Serie B@ SudTirolH 1-1670010015/1735/10—6,53
19/10/2026Serie Bvs ArezzoB 1-25000000/20——5,77
10/10/2026Serie B@ AvellinoB 1-4450010116/2014/6V5,61
19/09/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie B@ MantovaB 0-2dự bị00000—0———
08/09/2026Serie B@ PalermoB 1-3dự bị00000—0———
30/08/2026Serie Bvs Juve StabiaB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie B@ CesenaH 1-1dự bị00000—0———
18/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ CremoneseB 0-25000006/80——6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20111750 nghìn €
06/03/201217100 nghìn €
09/04/20131875 nghìn €
06/01/201419100 nghìn €
28/01/201419100 nghìn €
14/07/201420100 nghìn €
09/02/201520100 nghìn €
28/06/201520200 nghìn €
04/11/201521800 nghìn €
03/01/201621800 nghìn €
14/07/2016221,0 triệu €
01/01/201722900 nghìn €
08/06/2017221,2 triệu €
28/12/2017231,5 triệu €
06/06/2018231,5 triệu €
19/12/2018241,5 triệu €
05/06/2019241,5 triệu €
11/12/2019252,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
24/08/2020262,0 triệu €
28/12/2020262,0 triệu €
02/06/2021261,8 triệu €
27/12/2021271,5 triệu €
06/06/2022271,8 triệu €
10/11/2022281,5 triệu €
14/06/2023281,0 triệu €
26/12/202329650 nghìn €
02/06/202429500 nghìn €
22/12/202430350 nghìn €
01/06/202530250 nghìn €
10/12/202531250 nghìn €
03/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com