
Alex Daniel Rangel Corozo
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Alex Daniel Rangel Corozo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 19 | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 56% | 4 | 0 | 6,76 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 54% | 3 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 692/794 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/73 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 113
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/147 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 37
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/157 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 1 | 5/11 | — | 6,07 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 3/12 | — | 6,36 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 5 | 9/15 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy40
- Sức mạnh74
- Thể lực57