Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álex Costa

CD LugoTiền đạoESP
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Álex Costa là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Lugo.

Tiểu sử Álex Costa

Álex Costa là tiền đạo của CD Lugo, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 12/01/2003 và hiện 23 tuổi. Thuận chân trái, cầu thủ này có số liệu mùa 2026-2027 gồm 5 trận, 111 phút và 1 bàn thắng. Ở Spanish Primera División RFEF, số liệu tương ứng là 5 trận và 1 bàn. Chuyển nhượng gần nhất là từ Sevilla Atletico đến CD Lugo vào ngày 31/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
111Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—5111110000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 111 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202421150 nghìn €
17/12/202421300 nghìn €
24/06/202522300 nghìn €
29/12/202522300 nghìn €
22/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Sevilla AtleticoCD LugoChuyển nhượng—
09/07/2025PonferradinaSevilla AtleticoHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2024SD Ponferradina BPonferradinaChuyển nhượng—
31/01/2024CD ToledoSD Ponferradina BChuyển nhượng—
30/06/2023Albacete BCD ToledoChuyển nhượng—
30/06/2022Las Rozas U19Albacete BChuyển nhượng—
30/06/2021Club Atlético Pinto U19Las Rozas U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Club Atlético Pinto YouthClub Atlético Pinto U19Chuyển nhượng—
30/06/2019CD Leganés YouthClub Atlético Pinto YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy52
  • Sức mạnh30
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com