
Álex Corredera là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
895Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 895 | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 87% | 51% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 895 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 494/564 (87%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 11/49 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/46 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/109 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 42
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 66/73 | 1 | 5/13 | — | 7,66 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/66 | 3 | 7/11 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/55 | 1 | 1/4 | — | 6,41 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 38/45 | 6 | 9/17 | V | 6,72 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 28/35 | 4 | 8/15 | — | 7,32 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/56 | 1 | 3/9 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 75/82 | 4 | 6/6 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 3 | 5/13 | — | 6,69 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/55 | 1 | 6/12 | — | 7,13 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 2 | 6/9 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật62
- Tư duy55
- Sức mạnh55
- Thể lực56