
Alex Cardero là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Tiểu sử Alex Cardero
Alex Cardero là tiền vệ của Cultural Leonesa, mang quốc tịch Spain và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/08/2003, cao 174 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 446 phút thi đấu và điểm trung bình 5,63. Cầu thủ được chuyển đến Cultural Leonesa từ Real Oviedo ngày 09/08/2026, và giá trị thị trường là 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 455 | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 75% | 53% | 0 | 0 | 4,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 4,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/164 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/28 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/43 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/4 | — | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/17 | 1 | 7/9 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 21/32 | 0 | 2/7 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 21/27 | 1 | 3/8 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 5/9 | — | — |
| 16/08/2025 | La Liga | @ Villarreal CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Real Oviedo | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AEK Larnaca | Real Oviedo | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Real Oviedo | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Mirandes | Real Oviedo | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | Real Oviedo | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CD Arenteiro | Real Oviedo | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | Real Oviedo | CD Arenteiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Oviedo Vetusta | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Oviedo U19 | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Oviedo Youth | Real Oviedo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực31