
Alex Bernal là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/02/2013 | 21 | — |
| 24/07/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 23 | — |
| 11/08/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/08/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/11/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Eldense | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Cordoba | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | UD Marbella | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Merida AD | UD Marbella | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/08/2016 | La Hoya Lorca CF | Merida AD | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/01/2015 | SD Huesca | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/08/2013 | Granada CF | SD Huesca | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2013 | CD Leganes | Granada CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Granada CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2013 | Mirandes | Granada CF | Cho mượn | — |
| 05/08/2012 | Granada CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2012 | Real Betis B | Granada CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực51