
Alex Arancibia là thủ môn 36 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Real Tomayapo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.059Phút
56Cứu thua
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 43 | 4 | 8 | 58% | 80% | 1 | 0 | 6,97 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 4 | 4 | 339 | 13 | 0 | 3 | 59% | 66% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 43
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/214 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 72/157 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/94 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/73 (49%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | B 1-2 | 69 | 2 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 1/1 | — | 5,85 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/32 | 0 | — | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 0-5 | 90 | 7 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | 0/1 | V | 6,18 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-0 | 90 | 9 | 1 | 0 | 13/26 | 0 | 1/1 | — | 9,16 |
| 30/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | B 1-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 7/28 | 0 | 2/2 | — | 6,85 |
| 24/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 2-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | — | — | 5,77 |
| 21/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | B 2-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 31 | 75 nghìn € |
| 27/10/2021 | 31 | 75 nghìn € |
| 09/04/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/07/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 26/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Real Tomayapo | Real Oruro | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Bolivar | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Real Tomayapo | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | Club Universitario de Sucre | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2022 | Independiente Petrolero | Club Universitario de Sucre | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Aurora | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2020 | Sport Boys Warnes | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Jorge Wilstermann | Sport Boys Warnes | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2016 | Club Petrolero | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Oriente Petrolero | Club Petrolero | Chuyển nhượng | — |