
Alex Alves là thủ môn 39 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
3.015Phút
115Cứu thua
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 33 | 33 | 2.925 | 109 | 29 | 54 | 75% | 82% | 5 | 0 | 7,04 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 90 | 6 | 2 | 2 | 78% | 100% | 0 | 0 | 2,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.925 phút · điểm TB 7,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 109
- Đấm bóng
- 29
- Băng ra (thành công / tổng)
- 14/17
- Bắt bóng bổng tốt
- 23
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 640/849 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 131/335 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/17 (82%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 6,64 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | 1/3 | V | 5,81 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 6,48 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-1 | 90 | 7 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | — | V | 7,55 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 0-0 | 90 | 3 | 3 | 3 | 18/33 | 0 | 1/1 | — | 7,25 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 1-0 | 90 | 6 | 3 | 1 | 15/30 | 0 | — | — | 7,91 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | 1/1 | — | 7,72 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-2 | 90 | 5 | 3 | 0 | 8/17 | 0 | — | — | 7,27 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2011 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/02/2020 | 33 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 33 | 50 nghìn € |
| 08/02/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/08/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 31/10/2023 | 36 | — |
| 18/05/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2022 | Nautico Capibaribe PE | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Red Bull Bragantino | Nautico Capibaribe PE | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2017 | Free Player | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2017 | Sampaio Correa | Free Player | Trở lại | — |
| 26/02/2017 | Free Player | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sao Bento | Campinense Clube (PB) | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | Campinense Clube (PB) | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/12/2014 | Santa Cruz PE | Sao Bento | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2014 | Mogi Mirim EC | Santa Cruz PE | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2011 | ABC RN | Mogi Mirim EC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2011 | Marília AC (SP) | ABC RN | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/05/2011 | Clube Desportivo Trofense | Marília AC (SP) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | Mogi Mirim EC | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Thể lực30
- Chỉ số 155
- Chỉ số 236
- Chỉ số 457
- Chỉ số 350