
Alessio Rizza là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
474Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 474 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 48% | 0 | 0 | 5,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/183 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/33 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/27 | 2 | 8/11 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/49 | 1 | 8/14 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 3 | 3/8 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/31 | 1 | 2/6 | — | 6,70 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 0 | 3/5 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Cittadella | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Empoli | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Piacenza | Empoli | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Empoli U19 | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Empoli FC Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |