Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessio Rizza

LivornoHậu vệITA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Alessio Rizza là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
474Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—754740002074%48%005,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 5,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/183 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
8/24 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/33 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/49 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessio Rizza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs GrossetoH 4-4900000115/2728/11—5,90
11/10/2026Serie C@ ForliH 1-1900010039/4918/14—6,20
03/10/2026Serie Cvs PescaraB 0-1900010030/3733/8—6,60
26/09/2026Serie Cvs US PianeseT 3-2840000224/3112/6—6,70
22/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-2900000128/3803/5—6,70
12/09/2026Serie C@ SpeziaB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Cvs Atalanta U23T 1-01700000—00/1—6,20
30/08/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioH 0-013000001/100/4——
25/08/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219150 nghìn €
18/12/202219125 nghìn €
18/06/202320150 nghìn €
26/12/202320150 nghìn €
02/06/202421200 nghìn €
22/12/202421200 nghìn €
01/06/202522200 nghìn €
16/12/202522225 nghìn €
18/06/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026CittadellaLivornoChuyển nhượng—
23/07/2023EmpoliCittadellaChuyển nhượng—
29/06/2023PiacenzaEmpoliCho mượn—
14/07/2022Empoli U19PiacenzaChuyển nhượng—
31/08/2020Empoli U17Empoli U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Empoli FC YouthEmpoli U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com