Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessio Da Cruz

Anorthosis Famagusta FCTiền đạoCPV
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Alessio Da Cruz là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Anorthosis Famagusta FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
376Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
376Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5537610000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 376 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessio Da Cruz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs CameroonT 1-0dự bị00000—0———
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MauritiusT 2-0300000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ AngolaT 2-12200000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MauritiusT 1-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 1,9 triệu €2020: 1,9 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/11/20141725 nghìn €
20/02/20151850 nghìn €
10/11/201518200 nghìn €
04/02/201619200 nghìn €
14/07/201619200 nghìn €
01/02/201720150 nghìn €
20/06/201720150 nghìn €
20/12/2017201,0 triệu €
17/06/2018211,5 triệu €
19/12/2018211,4 triệu €
04/06/2019221,5 triệu €
29/12/2019222,4 triệu €
26/02/2020232,4 triệu €
07/04/2020231,9 triệu €
13/10/2020231,9 triệu €
05/01/2021231,5 triệu €
08/03/2021241,2 triệu €
18/05/2021241,2 triệu €
14/10/2021241,5 triệu €
14/03/2022252,0 triệu €
05/06/2022251,7 triệu €
03/11/2022251,5 triệu €
21/03/2023261,2 triệu €
08/06/2023261,0 triệu €
26/12/202326800 nghìn €
30/05/202427700 nghìn €
16/12/202427600 nghìn €
27/05/202528600 nghìn €
23/11/202528450 nghìn €
01/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Athletic ClubAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
16/07/2025Fortuna SittardAthletic ClubChuyển nhượng—
24/01/2024FeralpisaloFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2023KV MechelenFeralpisaloChuyển nhượng—
11/07/2022ParmaKV MechelenChuyển nhượng—
29/06/2022VicenzaParmaCho mượn—
09/01/2022ParmaVicenzaChuyển nhượng—
08/01/2022Santos LagunaParmaCho mượn—
03/08/2021ParmaSantos LagunaChuyển nhượng—
29/06/2021GroningenParmaCho mượn—
02/10/2020ParmaGroningenChuyển nhượng—
22/07/2020Sheffield WednesdayParmaCho mượn—
28/01/2020ParmaSheffield WednesdayChuyển nhượng—
27/01/2020AscoliParmaCho mượn—
31/07/2019ParmaAscoliChuyển nhượng—
29/06/2019SpeziaParmaCho mượn—
10/01/2019ParmaSpeziaChuyển nhượng—
07/01/2018NovaraParmaHết hạn mượn 3.475M €3,5 triệu €
03/07/2017FC Twente Enschede ReserveNovaraChuyển nhượng—
29/06/2017DordrechtFC Twente Enschede ReserveCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com