
Alessio Cacciamani là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 542 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 81% | 53% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 52% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/150 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/54 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 5/11 | — | 6,72 |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/10 | 1 | 4/6 | — | 6,19 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 4/10 | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 3/5 | — | 5,94 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 3/4 | — | 6,31 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Monza | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 2 | 6/11 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 36/38 | 2 | 8/14 | — | 7,19 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/4 | — | 6,11 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Carrarese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 4/8 | — | 7,20 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hy Lạp | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2025 | 17 | 500 nghìn € |
| 05/10/2025 | 18 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 18 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2026 | 18 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 18 | 4,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 19 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Juve Stabia | Torino | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | Torino | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Torino U19 | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2024 | Torino U18 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Torino Under 17 | Torino U18 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Ancona Giovanili | Torino Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fano Giovanili | Ancona Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực36