Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Riep

Independiente RivadaviaTiền đạoARG
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Alessandro Riep là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—522440002179%50%106,43
Copa Libertadores2026—10180000080%0%006,20
Copa Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/113 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Riep · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-19000003/301/1—6,74
13/09/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 4-3dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 3-1dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-1dự bị00000—0———
04/08/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninB 1-2900000139/5026/10—6,31
31/07/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-152000017/1023/4—6,57
27/07/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanH 0-03000002/311/3—6,49
13/07/2026Copa Argentinavs Club Atletico TigreT 1-0dự bị00000—0———
28/05/2026Copa Libertadores@ BolivarT 3-118000004/500/6—6,20
22/05/2026Copa Libertadores@ Deportivo La GuairaT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20231925 nghìn €
19/07/20232025 nghìn €
25/09/202320200 nghìn €
12/12/202320200 nghìn €
28/03/202420400 nghìn €
12/06/202420500 nghìn €
11/11/202421600 nghìn €
29/06/202521600 nghìn €
09/12/202522500 nghìn €
21/05/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Audax ItalianoIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
31/12/2024Gimnasia y Esgrima de Mendoza IIAudax ItalianoChuyển nhượng—
30/12/2024Audax ItalianoGimnasia y Esgrima de Mendoza IICho mượn—
31/12/2022Gimnasia y Esgrima de Mendoza IIAudax ItalianoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy46
  • Sức mạnh45
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com