
Alessandro Micai là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Spezia.
Tiểu sử Alessandro Micai
Alessandro Micai là thủ môn thi đấu cho Spezia, mang quốc tịch Italy và hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 24/07/1993, cao 186 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Serie C, Micai ra sân 9 trận với 810 phút thi đấu, thực hiện 20 pha cứu thua và có điểm trung bình 6,24. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2019). Chuyển nhượng gần nhất là từ A.C. Reggiana 1919 đến Spezia vào ngày 02/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
23Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 23 | 0 | 13 | 78% | 60% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 15/17
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/456 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 81/176 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Ravenna | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | — | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | — | — | 7,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 34/48 | 0 | 0/2 | — | 7,30 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Pescara | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 44/55 | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 42/53 | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Perugia | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 35/44 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Livorno | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 40/51 | 0 | — | — | 8,19 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | — | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 29/38 | 0 | — | — | 7,08 |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Grosseto | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 3 | 40/54 | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2012 | 18 | 125 nghìn € |
| 03/06/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/02/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/03/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 550 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 21/02/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/03/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | A.C. Reggiana 1919 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | CFR Cluj | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Cosenza Calcio 1914 | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Salernitana | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Reggina | Salernitana | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | Salernitana | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Bari | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | SudTirol | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2013 | Palermo | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Como | Palermo | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Palermo U19 | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Varese Juniores | Palermo U19 | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 31/07/2010 | Mantova Primavera | Varese Juniores | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 155
- Chỉ số 244
- Chỉ số 458
- Chỉ số 360