Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alerrandro

Internacional - RSTiền đạoBRA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Alerrandro là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
15Đá chính
1.233Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
11/38Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—24141.112304321065%34%106,57
Copa do Brasil2026—411210016174%28%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.112 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
10/32
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/6
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/242 (65%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/159 (34%)
Không chiến thắng / thua
24 / 58
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 46
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alerrandro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-245001018/1603/6—6,64
12/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 1-1600110116/2102/7—6,69
08/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1730020111/1403/7—6,39
20/09/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 2-3dự bị00000—0———
04/09/2026Copa do Brasil@ Grêmio - RSB 1-319003033/311/1—7,01
31/08/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 2-3dự bị00000—0———
28/08/2026Copa do Brasilvs Grêmio - RSH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,7 triệu €2021: 2,7 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201818100 nghìn €
17/02/201919100 nghìn €
27/05/201919900 nghìn €
14/08/2019192,0 triệu €
26/11/2019191,8 triệu €
07/04/2020201,6 triệu €
08/09/2020203,0 triệu €
08/02/2021212,7 triệu €
27/05/2021212,7 triệu €
16/12/2021213,0 triệu €
05/04/2022223,0 triệu €
18/08/2022223,0 triệu €
13/11/2022223,0 triệu €
06/04/2023234,0 triệu €
24/07/2023234,0 triệu €
10/12/2023234,0 triệu €
27/03/2024244,0 triệu €
16/06/2024243,0 triệu €
08/12/2024244,0 triệu €
03/06/2025253,5 triệu €
15/12/2025253,0 triệu €
25/05/2026263,0 triệu €
27/09/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026CSKA MoscowInternacional - RSChuyển nhượng 0.42M €420 nghìn €
16/02/2025Red Bull BragantinoCSKA MoscowHết hạn mượn 4.2M €4,2 triệu €
30/12/2024Vitória - BARed Bull BragantinoCho mượn—
15/01/2024Red Bull BragantinoVitória - BAChuyển nhượng—
16/01/2020Atlético Mineiro - MGRed Bull BragantinoHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
04/03/2018Atletico Mineiro (MG) U20Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com