
Alen Skribek là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
452Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 452 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 452 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 5-2 | 88 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6 | 11/21 | 2 | 6/10 | — | 8,99 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 35/45 | 0 | 0/5 | — | 6,26 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/38 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/44 | 0 | 2/3 | — | 6,13 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/32 | 0 | — | — | 6,46 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Kazincbarcika | T 4-0 | 45 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 24/28 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/31 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/34 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 32/40 | 0 | 1/5 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/08/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/10/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/01/2021 | 19 | 275 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Zalaegerszegi TE | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/01/2026 | Paksi FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Zalaegerszegi TE | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Paksi FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Diosgyor VTK | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Paksi FC | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Puskas Akademia FC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Zalaegerszegi TE | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Puskas Akademia FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Budafoki MTE | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 17/07/2020 | Puskas Akademia FC | Budafoki MTE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Budafoki MTE | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | Puskas Akademia FC | Budafoki MTE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Puskás Akadémia FC II | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Csakvari TK | Puskás Akadémia FC II | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Puskás Akadémia FC II | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Puskás Akadémia FC U19 | Puskás Akadémia FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Puskás Akadémia FC U17 | Puskás Akadémia FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Ferencvarosi TC U17 | Puskás Akadémia FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ferencvárosi TC Youth | Ferencvarosi TC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực44