
Aleksey khodnevich là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Ostrowitz.
Tiểu sử Aleksey khodnevich
Aleksey khodnevich là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Ostrowitz, mang quốc tịch Belarus, sinh ngày 02/11/1987 và hiện 39 tuổi. Giá trị cao nhất của cầu thủ đạt 50 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 31/12/2025, với Krumkachi Minsk là đội bóng cũ. Trước đó, cầu thủ chuyển từ Kolos Cherven đến Krumkachi Minsk ngày 31/12/2024 và gia nhập Kolos Cherven ngày 26/09/2024 dưới dạng Free player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/11/2014 | 27 | 50 nghìn € |
| 13/05/2016 | 28 | — |
| 16/06/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 29/11/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 16/01/2023 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Krumkachi Minsk | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Kolos Cherven | Krumkachi Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2024 | Free player | Kolos Cherven | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Ostrowitz | Kolos Cherven | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2021 | Shahter Petrikov II | Ostrowitz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Nemanets Uzda | Shahter Petrikov II | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2019 | Krumkachi Minsk | Nemanets Uzda | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | FK Orsha | Krumkachi Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2016 | FK Smolevichi (- 2021) | FK Orsha | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2015 | Energetik-BGU Minsk | FK Smolevichi (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Dnepr Mogilev | Energetik-BGU Minsk | Cho mượn | — |
| 05/08/2014 | Energetik-BGU Minsk | Dnepr Mogilev | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2014 | SKVICH Minsk (- 2014) | Energetik-BGU Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | FK Smolevichi (- 2021) | SKVICH Minsk (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Krutogorje Dzershinskiy Rayon | FK Smolevichi (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FK Gorodeya | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Rudensk (- 2012) | FK Gorodeya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | SKVICH Minsk (- 2014) | FK Rudensk (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Rudensk (- 2012) | SKVICH Minsk (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Krutogorje Dzershinskiy Rayon | FK Rudensk (- 2012) | Chuyển nhượng | — |