Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandre Andronikashvili

FK AndijonTiền vệGEO
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aleksandre Andronikashvili là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FK Andijon.

Tiểu sử Aleksandre Andronikashvili

Aleksandre Andronikashvili là tiền vệ thi đấu cho FK Andijon, mang quốc tịch Georgia, 27 tuổi, sinh ngày 09/04/1999. Ở VĐQG Uzbekistan mùa 2026, cầu thủ có 19 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo và 1643 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €. Ngày 31/12/2025, cầu thủ chuyển từ Dila Gori đến FK Andijon, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
1.643Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—19181.64330100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.643 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandre Andronikashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 3-39000000—0—V6,10
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 1-27000000—0——5,90
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Racing Union LuxemburgT 1-09000000—0——6,50
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Racing Union LuxemburgT 2-18910000—0—V7,25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com