Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Zakarliuka

Levadia TallinnTiền vệRUS
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Aleksandr Zakarliuka là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Levadia Tallinn.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
90,00Bàn/90 phút
1Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—00010000——00—
Estonian Premium Liiga2026—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Zakarliuka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03B 0-1dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03T 3-2100000—0—V5,80
29/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiB 1-21500000—0——6,00
23/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 1-0dự bị00000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaB 0-1dự bị00000—0———
08/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Rigas Futbola SkolaB 0-1900000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/20121625 nghìn €
18/08/20121750 nghìn €
09/01/20162050 nghìn €
30/06/201621100 nghìn €
01/12/201621100 nghìn €
03/12/201722100 nghìn €
25/06/201823125 nghìn €
13/11/201823150 nghìn €
10/06/201923150 nghìn €
08/10/201924150 nghìn €
20/07/202025200 nghìn €
05/12/202025200 nghìn €
20/04/202125200 nghìn €
29/06/202126200 nghìn €
08/12/202126225 nghìn €
12/05/202226200 nghìn €
25/10/202227200 nghìn €
04/04/202327200 nghìn €
09/07/202328175 nghìn €
28/11/202328125 nghìn €
14/05/202428125 nghìn €
10/11/202429100 nghìn €
28/04/20252950 nghìn €
28/08/20253050 nghìn €
13/11/20253050 nghìn €
26/04/20263050 nghìn €
06/10/20263125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2023Trans NarvaLevadia TallinnChuyển nhượng—
07/09/2017Zenit PenzaTrans NarvaChuyển nhượng—
30/06/2016FC Arsenal-2 TulaZenit PenzaChuyển nhượng—
30/06/2015Arsenal Tula IIFC Arsenal-2 TulaChuyển nhượng—
30/07/2014Volga Nizhniy Novgorod II (-2016)Arsenal Tula IIChuyển nhượng—
06/03/2014Zenit St.Petersburg YouthVolga Nizhniy Novgorod II (-2016)Chuyển nhượng—
31/12/2011Akademia Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com