Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Naumenko

28Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aleksandr Naumenko là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Kyzylzhar Petropavlovsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
1.670Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
7/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—24191.67000100——71—
Kazakhstan Cup——118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.670 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Kazakhstan Cup · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: —20172020
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20171950 nghìn €
01/05/20192125 nghìn €
02/05/202022—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2023Uralets Nizhny TagilShakhter ProkopjevskChuyển nhượng—
10/07/2023FK NovokuznetskUralets Nizhny TagilChuyển nhượng—
31/12/2022Raspadskaya MezhdurechenskFK NovokuznetskChuyển nhượng—
30/04/2022Ocean KerchRaspadskaya MezhdurechenskChuyển nhượng—
02/03/2022Rubin YaltaOcean KerchChuyển nhượng—
16/08/2021Torpedo RubtsovskRubin YaltaChuyển nhượng—
30/04/2021PFK YaltaTorpedo RubtsovskChuyển nhượng—
29/09/2020Tom Tomsk II (-2023)PFK YaltaChuyển nhượng—
30/06/2018Khimik NovomoskovskTom Tomsk II (-2023)Chuyển nhượng—
16/08/2017Tom TomskKhimik NovomoskovskChuyển nhượng—
31/12/2016Tom Tomsk II (-2023)Tom TomskChuyển nhượng—
30/06/2016TsPF Tom Tomsk (-2023)Tom Tomsk II (-2023)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com