
Aleksandr Gapechkin
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Aleksandr Gapechkin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tekstilshchik Ivanovo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 14 | 13 | 1.188 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.188 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2023 | 21 | — |
| 02/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Rodina 2 Moscow | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Rodina 2 Moscow | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Rodina 2 Moscow | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | FK Chelyabinsk | Rodina 2 Moscow | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Rodina 2 Moscow | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | FC Rodina-M Moscow | Rodina 2 Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Rodina 2 Moscow | FC Rodina-M Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Volga Nizhny Novgorod | Rodina 2 Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rodina 2 Moscow | Volga Nizhny Novgorod | Cho mượn | — |
| 21/02/2023 | Volga Nizhny Novgorod | Rodina 2 Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Valmiera FC II | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | FK Valmiera | Valmiera FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | FK Rostov Youth | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Rostov Academy U17 | FK Rostov Youth | Chuyển nhượng | — |