Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Dovgal

OkzhetpesThủ mônKAZ
26Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Aleksandr Dovgal là thủ môn 26 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Okzhetpes.

Tiểu sử Aleksandr Dovgal

Aleksandr Dovgal là thủ môn người Kazakhstan, hiện khoác áo câu lạc bộ Okzhetpes ở tuổi 26. Cao 196 cm, thuận chân phải và sinh ngày 07/08/2000. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với Okzhetpes có hạn đến 30/12/2026. Ngày 30/07/2026, cầu thủ chuyển từ Volga Nizhny Novgorod sang Okzhetpes theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20212010 nghìn €
14/12/20212175 nghìn €
15/06/20222150 nghìn €
14/11/202222100 nghìn €
05/06/20232275 nghìn €
14/11/20232375 nghìn €
25/06/20242350 nghìn €
13/11/20242475 nghìn €
18/03/202524125 nghìn €
01/06/202524250 nghìn €
17/11/202525150 nghìn €
24/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Volga Nizhny NovgorodOkzhetpesChuyển nhượng—
18/02/2026TyumenVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
09/01/2025Kyzylzhar PetropavlovskTyumenChuyển nhượng—
31/12/2023OkzhetpesKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
31/12/2020Okzhetpes Kokshetau U19OkzhetpesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com