Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Aleksandrovich

FK OrshaTiền vệBLR
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Aleksandr Aleksandrovich là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Orsha.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup——101200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: —2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20151850 nghìn €
14/06/20161850 nghìn €
29/11/20161950 nghìn €
04/07/20171950 nghìn €
29/11/20172050 nghìn €
31/05/20182050 nghìn €
13/08/201922—
27/06/202123150 nghìn €
02/12/202124125 nghìn €
12/06/202224125 nghìn €
29/11/202225100 nghìn €
10/07/20232650 nghìn €
05/12/202326100 nghìn €
01/07/202426100 nghìn €
05/12/202427100 nghìn €
01/04/20252775 nghìn €
28/06/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Naftan NovopolotskFK OrshaChuyển nhượng—
27/01/2026Dnepr-RogachevNaftan NovopolotskChuyển nhượng—
06/09/2025Free PlayerDnepr-RogachevChuyển nhượng—
31/12/2024Dnepr MogilevFree PlayerTrở lại—
09/07/2023Free PlayerDnepr MogilevChuyển nhượng—
31/12/2022FC Belshina BabruiskFree PlayerTrở lại—
24/08/2022FC TverFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
21/01/2021FK Smolevichi (- 2021)FC TverChuyển nhượng—
01/03/2020FK VitebskFK Smolevichi (- 2021)Chuyển nhượng—
30/12/2019FK OrshaFK VitebskCho mượn—
08/04/2019FK VitebskFK OrshaChuyển nhượng—
30/12/2018FK OrshaFK VitebskCho mượn—
10/08/2018FK VitebskFK OrshaChuyển nhượng—
31/07/2015FC Vitebsk IIFK VitebskChuyển nhượng—
28/02/2015FC Vitebsk U19FC Vitebsk IIChuyển nhượng—
31/12/2014FK PostavyFC Vitebsk U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com