Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksander·Trumci

Shkendija TetovoHậu vệALB
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aleksander·Trumci là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Shkendija Tetovo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—101090020000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksander·Trumci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-09000000—0—V6,15
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ASK Bravo PublikumT 3-19001000—0——6,50
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ASK Bravo PublikumB 1-29000000—0——5,80
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs College EuropaT 1-09000000—0—V6,65
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ College EuropaT 5-09000000—0——6,50
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporB 0-4900000114/2147/12—5,59
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK LarnacaB 0-190000008/1034/6V6,48
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Slovan BratislavaT 2-0900010127/3815/8—7,10
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 0-1900000329/3805/13V5,95
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokH 1-1900000011/1623/7—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/20201925 nghìn €
11/02/20212050 nghìn €
05/06/20212050 nghìn €
27/10/202221200 nghìn €
15/05/202322200 nghìn €
25/10/202322150 nghìn €
28/12/202322200 nghìn €
26/05/202423200 nghìn €
16/10/202423300 nghìn €
16/12/202423350 nghìn €
22/05/202524350 nghìn €
19/10/202524400 nghìn €
17/12/202524500 nghìn €
10/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com