
Aleksander Andresen là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ham-Kam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 3 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | — | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/25 | 2 | 4/8 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 27/28 | 0 | 3/13 | — | 7,06 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 4 | 8/13 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 1-5 | 49 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 5,69 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 18 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/09/2024 | 19 | 750 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 750 nghìn € |
| 25/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/09/2026 | 21 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Fredrikstad | Ham-Kam | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/01/2026 | Stabaek | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Moss | Stabaek | Cho mượn | — |
| 22/02/2021 | Stabaek | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Moss FK Youth | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực36