Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Vidovic

Radnicki NisHậu vệSRB
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Aleksandar Vidovic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—431910000079%54%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/54 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Vidovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-3dự bị00000—0———
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-4dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-345000007/800/2—5,92
13/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 1-113000000/111/1—6,73
22/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-1dự bị00000—0———
17/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-0dự bị00000—0———
03/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0dự bị00000—0———
25/07/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiB 0-2430000010/1213/5V5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202019150 nghìn €
21/12/202019250 nghìn €
11/06/202120350 nghìn €
24/12/202120150 nghìn €
25/06/202221100 nghìn €
17/11/202221100 nghìn €
21/06/20232250 nghìn €
26/12/20232250 nghìn €
09/06/20242350 nghìn €
09/01/20252350 nghìn €
03/07/202524150 nghìn €
10/12/202524175 nghìn €
17/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK SmederevoRadnicki NisChuyển nhượng—
02/07/2024FK Mladost Gat Novi SadFK SmederevoChuyển nhượng—
06/09/2023FK Spartak SuboticaFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
13/01/2020Spartak Subotica U19FK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/06/2018FK Spartak Subotica U17Spartak Subotica U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh52
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com