Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Trajkovski

Tiền đạoMKD
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Aleksandar Trajkovski là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch MKD.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Trajkovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/04/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 2-1dự bị00000—0———
17/04/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 2-0dự bị00000—0———
07/04/2026VĐQG Croatia@ HNK Vukovar 1991H 1-18000006/611/3—6,70
27/03/2026Vòng loại World Cup châu Âu@ Đan MạchB 0-4dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 0-5dự bị00000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ WalesB 1-7dự bị00000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs KazakhstanH 1-115002113/701/3—6,85
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ BỉH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs LiechtensteinT 5-059003209/1203/4—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 700 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20101850 nghìn €
13/02/20111850 nghìn €
27/07/2011181,0 triệu €
02/04/201219700 nghìn €
24/06/201320700 nghìn €
09/02/201421600 nghìn €
27/06/201421800 nghìn €
06/01/2015221,0 triệu €
23/06/2015221,2 triệu €
03/01/2016231,2 triệu €
14/07/2016231,0 triệu €
01/01/2017241,0 triệu €
07/06/201724900 nghìn €
20/12/201725800 nghìn €
17/06/201825800 nghìn €
16/01/2019261,8 triệu €
04/06/2019262,0 triệu €
19/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
07/10/2020281,0 triệu €
22/11/202028800 nghìn €
07/01/202128600 nghìn €
26/05/202128400 nghìn €
27/12/202129350 nghìn €
29/06/202229700 nghìn €
01/12/202230500 nghìn €
11/06/202330450 nghìn €
17/12/202331450 nghìn €
03/06/202431450 nghìn €
22/12/202432400 nghìn €
30/03/202532300 nghìn €
08/06/202532250 nghìn €
20/10/202533175 nghìn €
21/12/202533175 nghìn €
28/05/202633150 nghìn €
05/10/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NK Lokomotiva ZagrebFree PlayerTrở lại—
01/12/2025Free PlayerNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2025Hajduk SplitFree PlayerTrở lại—
14/09/2023Al FayhaHajduk SplitChuyển nhượng—
30/01/2022RCD MallorcaAl FayhaChuyển nhượng—
29/01/2022AalborgRCD MallorcaCho mượn—
30/08/2021RCD MallorcaAalborgChuyển nhượng—
06/08/2019PalermoRCD MallorcaChuyển nhượng—
30/06/2015Zulte-WaregemPalermoHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2014KV MechelenZulte-WaregemCho mượn—
29/08/2013Zulte-WaregemKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2011ZapresicZulte-WaregemHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2010Cementarnica SkopjeZapresicChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh31
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com