Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Radovanović

Hậu vệSRB
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Aleksandar Radovanović là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SRB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Radovanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026La Liga 2vs MalagaB 0-2380000011/1401/1—6,18
24/05/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 1-1900000022/2822/4—6,61
18/05/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-345001009/1302/3—5,97
09/05/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-2dự bị00000—0———
02/05/2026La Liga 2vs Granada CFB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026La Liga 2@ SD HuescaB 0-1dự bị00000—0———
18/04/2026La Liga 2vs AD CeutaH 2-2dự bị00000—0———
12/04/2026La Liga 2@ CordobaB 0-1900020015/1715/7—6,94
06/04/2026La Liga 2vs MirandesB 1-2900021032/3509/17—6,60
03/04/2026La Liga 2@ CD LeganesH 1-1900011031/4116/10—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201522200 nghìn €
28/05/201622200 nghìn €
17/12/201623200 nghìn €
03/05/201723300 nghìn €
09/01/201824400 nghìn €
07/01/201925600 nghìn €
26/06/201925600 nghìn €
05/01/202026600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
14/10/202026600 nghìn €
06/06/202127600 nghìn €
05/10/2021271,2 triệu €
05/01/2022281,4 triệu €
11/04/2022281,2 triệu €
06/09/202228900 nghìn €
03/11/202228750 nghìn €
21/03/202329550 nghìn €
18/12/202330600 nghìn €
20/03/2024301,0 triệu €
06/06/202430900 nghìn €
13/10/202430800 nghìn €
12/12/202431600 nghìn €
23/06/202531500 nghìn €
29/12/202532450 nghìn €
17/03/202632300 nghìn €
21/06/202632250 nghìn €
05/10/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Real ZaragozaFree playerTrở lại—
22/07/2025AlmeriaReal ZaragozaChuyển nhượng—
19/01/2024KV KortrijkAlmeriaChuyển nhượng—
29/06/2023Austin FCKV KortrijkCho mượn—
21/03/2023KV KortrijkAustin FCChuyển nhượng—
27/01/2021RC LensKV KortrijkChuyển nhượng—
30/06/2018Vojvodina Novi SadRC LensHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
21/01/2018FK Spartak SuboticaVojvodina Novi SadHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
09/07/2016OFK BeogradFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/08/2015Macva SabacOFK BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com