Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Pešić

KaragumrukTiền đạoSRB
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aleksandar Pešić là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Karagumruk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
14/22Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—97595502221463%37%107,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
14/22
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/119 (63%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/64 (37%)
Không chiến thắng / thua
13 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Pešić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 1-224002212/301/2—6,84
20/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-081000006/701/5—6,33
14/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüH 1-1901021012/1802/11V7,46
07/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 3-490104317/1301/5—7,61
03/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporH 1-1900042014/2118/15—5,95
29/08/2026Turkish First League@ IstanbulsporH 1-169012118/1804/8—7,27
22/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporT 2-1751142311/1813/10—9,00
15/08/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 2-1332032310/1212/2—9,97
09/08/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 0-243001106/902/6—6,15
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs Rangers F.C.T 2-1100000—00/1—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 200 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,8 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 2,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/200816200 nghìn €
25/12/200917300 nghìn €
23/01/201017250 nghìn €
07/10/201321500 nghìn €
06/08/201422500 nghìn €
13/01/2015221,8 triệu €
05/06/2015232,0 triệu €
03/02/2016231,5 triệu €
12/07/2016241,5 triệu €
01/01/2017241,5 triệu €
07/06/2017251,0 triệu €
09/01/2018251,5 triệu €
01/07/2018263,0 triệu €
07/01/2019262,5 triệu €
31/07/2019272,8 triệu €
28/12/2019272,6 triệu €
07/04/2020272,0 triệu €
22/06/2020281,2 triệu €
10/09/202028900 nghìn €
25/12/2020281,2 triệu €
28/05/2021291,2 triệu €
11/10/2021292,0 triệu €
03/01/2022293,0 triệu €
30/03/2022293,0 triệu €
31/05/2022303,0 triệu €
11/09/2022302,5 triệu €
17/11/2022302,8 triệu €
21/06/2023312,5 triệu €
21/12/2023312,0 triệu €
22/05/2024321,0 triệu €
22/12/202432700 nghìn €
27/05/202533700 nghìn €
07/12/202533600 nghìn €
18/05/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Ferencvarosi TCKaragumrukChuyển nhượng—
30/06/2023Crvena ZvezdaFerencvarosi TCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
19/07/2022KaragumrukCrvena ZvezdaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2021Maccabi Tel AvivKaragumrukChuyển nhượng—
03/10/2020Al IttihadMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
26/06/2020FC SeoulAl IttihadCho mượn—
07/02/2019Al IttihadFC SeoulChuyển nhượng—
09/07/2018Crvena ZvezdaAl IttihadHết hạn mượn 4.2M €4,2 triệu €
03/07/2017Toulouse FCCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2017AtalantaToulouse FCCho mượn—
30/08/2016Toulouse FCAtalantaChuyển nhượng—
30/06/2014JagodinaToulouse FCHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/08/2013Sheriff TiraspolJagodinaChuyển nhượng—
31/12/2010OFI Crete FCSheriff TiraspolChuyển nhượng—
30/06/2009OFI Crete U19OFI Crete FCChuyển nhượng—
30/06/2008FK Radnicki Nis U17OFI Crete U19Chuyển nhượng—
30/06/2006FK Partizan Belgrade U15FK Radnicki Nis U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com