
Aleksandar Pejović
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Aleksandar Pejović là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
585Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 585 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 77% | 60% | 1 | 1 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 339/436 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 15/36 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/83 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/45 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 46/55 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | 1/5 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | H 4-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/56 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56/70 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 2 | 2/2 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/53 | 1 | 3/3 | — | 6,02 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 46/64 | 2 | 7/12 | Đ | 6,85 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 47/57 | 0 | 6/9 | — | 8,20 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 24/29 | 1 | 5/6 | V | 7,19 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2009 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/06/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/10/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/04/2011 | 20 | 175 nghìn € |
| 01/11/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/05/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/11/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/05/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/11/2013 | 22 | 450 nghìn € |
| 22/11/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/05/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/05/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/01/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/07/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/01/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/06/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/12/2019 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 525 nghìn € |
| 27/06/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/12/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh52
- Thể lực50