Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Miljković

Novi PazarHậu vệSRB
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Aleksandar Miljković là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Novi Pazar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
969Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—11119691008480%48%306,57

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 969 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
319/395 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
20/38 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
43
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/93 (48%)
Không chiến thắng / thua
25 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 36
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Miljković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 0-1900000021/2712/10V6,00
19/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunH 2-2901011222/3416/13V6,57
12/09/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 1-1900000045/5307/13—6,53
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-0700010016/2501/4—6,30
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 1-1890010245/5517/9—7,00
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-1900010037/3900/3—6,69
18/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadT 2-0900032015/1826/10—7,32
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-2900011028/3501/4—5,85
02/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-4900000235/4033/5V6,17
27/07/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 0-0900000144/5227/12—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 400 nghìn €2011: 650 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 700 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20082026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/200818400 nghìn €
09/01/201120650 nghìn €
30/04/2011211,0 triệu €
31/08/201121700 nghìn €
25/10/201121600 nghìn €
08/12/201121800 nghìn €
15/04/201222750 nghìn €
01/10/201222800 nghìn €
17/04/201323750 nghìn €
24/07/201424800 nghìn €
16/02/201524400 nghìn €
26/12/201626600 nghìn €
31/05/201727800 nghìn €
22/12/201727800 nghìn €
05/06/201828900 nghìn €
24/01/201928500 nghìn €
28/06/201929300 nghìn €
08/12/201929275 nghìn €
21/12/202030400 nghìn €
11/06/202131400 nghìn €
24/12/202131300 nghìn €
25/06/202232300 nghìn €
29/12/202232250 nghìn €
22/06/202333200 nghìn €
13/12/202333200 nghìn €
06/06/202434175 nghìn €
04/12/202434150 nghìn €
11/06/202535125 nghìn €
08/12/202535100 nghìn €
27/05/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC PyunikNovi PazarChuyển nhượng—
30/06/2025FC ArtsakhFC PyunikChuyển nhượng—
01/08/2023FC PyunikFC ArtsakhChuyển nhượng—
12/08/2022Partizan BelgradeFC PyunikChuyển nhượng—
02/09/2020Alashkert Yerevan Partizan BelgradeChuyển nhượng—
27/08/2019Miedz LegnicaAlashkert Yerevan Chuyển nhượng—
31/10/2018Free playerMiedz LegnicaChuyển nhượng—
30/06/2018Amkar PermFree playerTrở lại—
30/06/2016RNK SplitAmkar PermChuyển nhượng—
02/07/2015Free playerRNK SplitChuyển nhượng—
01/03/2015Sporting BragaFree playerTrở lại—
30/06/2013Partizan BelgradeSporting BragaChuyển nhượng—
29/06/2010Metalac Gornji MilanovacPartizan BelgradeCho mượn—
31/12/2009Partizan BelgradeMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
30/11/2009TeleoptikPartizan BelgradeCho mượn—
31/01/2009Partizan BelgradeTeleoptikChuyển nhượng—
30/06/2008Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com