
aleksandar kahvic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Kosice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
354Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 206 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 50% | 62% | 0 | 1 | 6,68 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 4 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 53% | 81% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/61 (50%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/45 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/32 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/16 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/11 | 0 | 7/12 | Đ | 6,10 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 5/7 | — | 7,81 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 2-5 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 0/4 | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 5/7 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 6/7 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 4-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/12 | 0 | 3/5 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/03/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SSV Ulm 1846 | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | NK Domžale | SSV Ulm 1846 | Cho mượn | — |
| 06/09/2025 | SSV Ulm 1846 | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | OFK Beograd | SSV Ulm 1846 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Crvena Zvezda | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | OFK Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Maccabi Haifa U19 | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 11/09/2022 | Red Star Belgrade U19 | Maccabi Haifa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Graficar U17 | Red Star Belgrade U17 | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Red Star Belgrade U17 | Graficar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Internacional Beograd U17 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực46