
Aleksandar kadijevic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
723Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 723 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 74% | 55% | 3 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 723 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/247 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/45 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/67 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 0 | 2/8 | — | 5,09 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 4/7 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 2 | 6/9 | V | 5,88 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 4 | 7/11 | V | 6,31 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 4/9 | — | 5,74 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/3 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/01/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/07/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.