
Aleksandar Filipović
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Aleksandar Filipović là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.054Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
684Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 28 | 25 | 2.054 | 3 | 2 | 2 | 15 | 6 | 84% | 65% | 2 | 0 | 7,07 |
| Latvian Cup | — | — | 2 | 1 | 118 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.054 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1015/1200 (84%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 29/85 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/159 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/138 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 298
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Latvian Cup · 2 trận ra sân, 118 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 62/70 | 1 | 4/4 | — | 8,69 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 1 | 2/6 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 1 | 3/4 | V | 6,60 |
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/52 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/47 | 1 | 1/1 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 47/52 | 1 | 2/3 | — | 8,00 |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/41 | 5 | 6/10 | — | 6,18 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,10 |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 6-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/17 | 2 | 4/6 | — | 7,81 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vestri | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |