Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Đorđević

Birkirkara FCTiền vệSRB
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Aleksandar Đorđević là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Birkirkara FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—5117000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 170 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Đorđević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-41700000—0——5,90
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 2-1300000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/201919500 nghìn €
08/06/201919500 nghìn €
27/10/201919600 nghìn €
07/04/202020525 nghìn €
27/06/202020350 nghìn €
21/12/202021300 nghìn €
11/06/202121250 nghìn €
24/12/202122250 nghìn €
18/06/202222300 nghìn €
17/11/202222300 nghìn €
21/06/202323450 nghìn €
26/12/202324650 nghìn €
14/03/202424800 nghìn €
09/06/2024241,0 triệu €
18/12/2024241,0 triệu €
17/03/202525800 nghìn €
03/06/202525700 nghìn €
16/12/202525500 nghìn €
08/04/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Free playerBirkirkara FCChuyển nhượng—
19/01/2026SarajevoFree playerTrở lại—
30/06/2024FK Zeleznicar PancevoSarajevoChuyển nhượng—
02/02/2022FK ČukaričkiFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
30/12/2021FK Zeleznicar PancevoFK ČukaričkiCho mượn—
24/07/2021FK ČukaričkiFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
29/06/2021IndjijaFK ČukaričkiCho mượn—
12/08/2020FK ČukaričkiIndjijaChuyển nhượng—
30/06/2018Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—
29/06/2018FK IMT BelgradCukaricki U19Cho mượn—
14/02/2018Cukaricki U19FK IMT BelgradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com