Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksa Marusic

Radnicki 1923 KragujevacTiền đạoMNE
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Aleksa Marusic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—722150006181%34%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/43 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksa Marusic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-214000001/10——6,30
20/09/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradT 5-310000001/101/4—6,45
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-016000008/900/3—6,41
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 0-04000002/201/2—6,46
09/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-057001016/1002/6—6,36
02/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3900030113/1404/6—6,49
19/07/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-124002104/601/5—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20161625 nghìn €
25/08/20161725 nghìn €
30/03/20171725 nghìn €
16/09/20171825 nghìn €
30/03/20181825 nghìn €
30/09/20181925 nghìn €
04/04/20191975 nghìn €
08/10/201920100 nghìn €
30/09/202021175 nghìn €
11/04/202121175 nghìn €
19/10/202122175 nghìn €
30/03/202222200 nghìn €
25/06/202223200 nghìn €
17/11/202223200 nghìn €
05/06/202323100 nghìn €
13/12/202324400 nghìn €
21/05/202424500 nghìn €
18/12/202425500 nghìn €
22/05/202525450 nghìn €
08/10/202526350 nghìn €
15/12/202526300 nghìn €
31/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20261. FC MagdeburgRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
29/06/2025Sheriff Tiraspol1. FC MagdeburgCho mượn—
11/02/20251. FC MagdeburgSheriff TiraspolChuyển nhượng—
21/07/2024Voska Sport1. FC MagdeburgHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2023Decic TuziVoska SportChuyển nhượng—
21/01/2023FK Mladost Gat Novi SadDecic TuziChuyển nhượng—
25/08/2022Decic TuziFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
10/01/2022FK Sutjeska NiksicDecic TuziChuyển nhượng—
30/06/2015FK Sutjeska Niksic IIFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com