Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

aleksa maras

FK KosiceTiền đạo
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

aleksa maras là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo FK Kosice.

Tiểu sử aleksa maras

aleksa maras là tiền đạo người Montenegro, 25 tuổi, hiện thi đấu cho FK Kosice. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ này có 1 trận ra sân, 1 bàn thắng và 90 phút thi đấu, trong đó 1 trận tại Slovak Cup. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Botev Plovdiv sang FK Kosice vào ngày 30/06/2026. Chân thuận của cầu thủ là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Cup2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: —2024: 50 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20212025 nghìn €
30/03/20222050 nghìn €
25/06/20222075 nghìn €
20/12/20222175 nghìn €
06/03/202321—
09/01/20242250 nghìn €
27/06/202422175 nghìn €
09/09/202422250 nghìn €
01/12/202423250 nghìn €
09/03/202523350 nghìn €
01/06/202523450 nghìn €
11/12/202524500 nghìn €
21/05/202624400 nghìn €
10/09/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Botev PlovdivFK KosiceChuyển nhượng—
11/01/2026Panserraikos F.C.Botev PlovdivCho mượn—
11/09/2025Botev PlovdivPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2024OFK Mladost DGBotev PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2023OSK IgaloOFK Mladost DGChuyển nhượng—
21/01/2023Decic TuziOSK IgaloChuyển nhượng—
30/12/2022MornarDecic TuziCho mượn—
31/07/2022Decic TuziMornarChuyển nhượng—
29/06/2022FK ZetaDecic TuziCho mượn—
10/01/2022Decic TuziFK ZetaChuyển nhượng—
30/06/2021OSK IgaloDecic TuziChuyển nhượng—
17/01/2021FK DrezgaOSK IgaloChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy52
  • Sức mạnh28
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com