
FK Drezga
MontenegroHLV Igor DragicevicSân Drezga StadiumGiá trị 25 nghìn €
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ognjen Bogicevic | Thủ môn | 33 |
| 27 | Lazar Tatar | Thủ môn | — |
| 3 | Kenan·Nikocevic | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Simo Goranovic | Hậu vệ | 34 |
| 24 | Vladimir Vujisic | Hậu vệ | 29 |
| 55 | Nikola Petrovic | Hậu vệ | 28 |
| — | Jovan dukic | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Nikola Radonjic | Tiền vệ | 30 |
| 19 | Zeljko Zlaticanin | Tiền vệ | 29 |
| 23 | Bojan Lazarevic | Tiền vệ | 33 |
| — | Ivan Tomasevic | Tiền đạo | 36 |
| 19 | Branislav Ceklic | Tiền đạo | 30 |
| 25 | Andrija Cosovic | Tiền đạo | 28 |
| 33 | Ivan Knežević | Tiền đạo | 40 |
| — | Vasilije Vasecki | Không rõ | — |
| 2 | Aleksa·Miljanic | Không rõ | — |
| 4 | Boris Boljevic | Không rõ | — |
| 5 | Aldin Pepeljak | Không rõ | — |
| 13 | Lazar Milosevic | Không rõ | — |
| 15 | Jargos Scepanovic | Không rõ | — |
| 17 | Kogoro Kubo | Không rõ | — |
| 25 | Dorde Saletic | Không rõ | — |
| 26 | Ryo Chatani | Không rõ | — |
| 27 | Vladan Calija | Không rõ | — |
| 30 | Aleksandar Drakic | Không rõ | — |
| 44 | Nikola Radulovic | Không rõ | — |
| 77 | Sead Abdovic | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình FK Drezga có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Drezga có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 30,8, tổng giá trị 25 nghìn €; đắt giá nhất là Simo Goranovic (hậu vệ, 27 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của FK Drezga?
- HLV trưởng là Igor Dragicevic (MNE, 51 tuổi); sân nhà Drezga Stadium tại Piperi, sức chứa 500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:17 23/10/2026 (giờ Việt Nam).