
Aleksa Golubovic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Sutjeska Niksic.
Tiểu sử Aleksa Golubovic
Aleksa Golubovic là tiền vệ 23 tuổi, thi đấu cho FK Sutjeska Niksic và mang quốc tịch Montenegro. Cầu thủ sinh ngày 19/11/2002 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Montenegro First League, Aleksa Golubovic có 11 trận, 1 bàn thắng và 744 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ OFK Petrovac đến FK Sutjeska Niksic, và hợp đồng có thời hạn đến 31/05/2028. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
744Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
744Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | — | — | 11 | 8 | 744 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · 11 trận ra sân, 744 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Maxline Vitebsk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maxline Vitebsk | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Brest | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Brest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |